giãn mạch

giãn mạch

Thuốc này có tác dụng giãn mạch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự giãn nở các mạch máu: "giãn mạch" chỉ hiện tượng các mạch máu (động mạch, tĩnh mạch hoặc mao mạch) mở rộng đường kính, thường do cơ thể điều hòa hoặc do tác nhân bệnh . Trong y học, đây một thuật ngữ mô tả trạng thái mạch máu bị giãn ra.
    • Bệnh giãn mạch: "giãn mạch" cũng được dùng để chỉ các bệnh liên quan đến sự giãn nở bất thường của mạch máu, như giãn tĩnh mạch, giãn mao mạch.
  2. Động từ (dạng mô tả hành động):

    • Làm giãn mạch: Hành động hoặc quá trình khiến mạch máu mở rộng.
    • Bị giãn mạch: Trạng thái mạch máu tự động hoặc do tác động bên ngoài giãn ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Giãn mạch một phản ứng tự nhiên của cơ thể khi cần tăng lưu lượng máu. (Giãn mạch hiện tượng cơ thể mở rộng mạch máu để tăng tuần hoàn.)
    • Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị giãn mạchchân. (Bác sĩ xác định bệnh nhân tình trạng mạch máu giãn nởchân.)
  • Động từ:

    • Thuốc này tác dụng giãn mạch để hạ huyết áp. (Thuốc này làm mở rộng mạch máu để giảm áp lực máu.)
    • Khi trời nóng, da bị giãn mạch để tỏa nhiệt. (Khi thời tiết nóng, mạch máu dưới da giãn ra để giải phóng nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giãn mạch ngoại vi": sự giãn nở các mạch máuphần ngoại vi cơ thể (như tay, chân).

    • Giãn mạch ngoại vi thường gây cảm giác nóng bừng ở da. (Sự giãn mạchtay chân thường khiến da ấm lên.)
  • "giãn mạch bệnh ": tình trạng giãn mạch do bệnh, không phải phản ứng sinh lý bình thường.

    • Giãn mạch bệnh có thể dẫn đến xuất huyết hoặc phù nề. (Giãn mạch do bệnh có thể gây chảy máu hoặc sưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Giãn tĩnh mạch (danh từ): tình trạng tĩnh mạch bị giãn nở, thường thấychân.

    • Giãn tĩnh mạch một dạng phổ biến của giãn mạch. (Giãn tĩnh mạch một loại giãn mạch thường gặp.)
  • Co mạch (danh từ): hiện tượng mạch máu thu hẹptrái nghĩa với giãn mạch.

    • Co mạch làm giảm lưu lượng máu đến các cơ quan. (Co mạch khiến máu ít lưu thông hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dãn mạch: cách viết khác của "giãn mạch" (trong tiếng Việt, "dãn" "giãn" thường được dùng thay thế cho nhau trong y học).

    • Dãn mạch thuật ngữ y học tương tự. (Dãn mạch từ đồng nghĩa với giãn mạch.)
  • Nở mạch: cách diễn đạt dân dã, không chính thức.

    • Khi uống rượu, mạch máu nở ra làm mặt đỏ. (Khi uống rượu, mạch máu giãn nở khiến mặt đỏ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "giãn mạch" trong tiếng Việt. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh y học chuyên ngành.